верста́ верста

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vecxta, dặm Ngađơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 1, 06 km

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверста́вёрсты
Sinh cáchверсты́вёрст
Tặng cáchверсте́вёрстам
Đối cáchверсту́вёрсты
Công cụ cáchверсто́й, версто́ювёрстами
Giới cáchверсте́вёрстах