версифика́ция версификация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghệ thuật làm thơ, cách gieo vần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверсифика́цияверсифика́ции
Sinh cáchверсифика́цииверсифика́ций
Tặng cáchверсифика́цииверсифика́циям
Đối cáchверсифика́циюверсифика́ции
Công cụ cáchверсифика́цией, версифика́циеюверсифика́циями
Giới cáchверсифика́цииверсифика́циях