вероя́тие вероятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khả năng, xác suất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвероя́тиевероя́тия
Sinh cáchвероя́тиявероя́тий
Tặng cáchвероя́тиювероя́тиям
Đối cáchвероя́тиевероя́тия
Công cụ cáchвероя́тиемвероя́тиями
Giới cáchвероя́тиивероя́тиях

Từ đồng nghĩa