вероподо́бие вероподобие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tính chân thực, tính khả thi, độ tin cậy, sự giống thật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвероподо́биевероподо́бия
Sinh cáchвероподо́биявероподо́бий
Tặng cáchвероподо́биювероподо́биям
Đối cáchвероподо́биевероподо́бия
Công cụ cáchвероподо́биемвероподо́биями
Giới cáchвероподо́биивероподо́биях