вернье́р верньер

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thước du xích, véc-ni-e

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвернье́рвернье́ры
Sinh cáchвернье́равернье́ров
Tặng cáchвернье́рувернье́рам
Đối cáchвернье́рвернье́ры
Công cụ cáchвернье́ромвернье́рами
Giới cáchвернье́ревернье́рах