верниса́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buổi ra mắt
- lễ khai mạc
- ngày mai khai mạc triển lãm mỹ thuậtдень открытия
- Triển lãm mỹ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верниса́ж | верниса́жи |
| Sinh cách | верниса́жа | верниса́жей |
| Tặng cách | верниса́жу | верниса́жам |
| Đối cách | верниса́ж | верниса́жи |
| Công cụ cách | верниса́жем | верниса́жами |
| Giới cách | верниса́же | верниса́жах |