верне́йший вернейший

tính từ

Nghĩa

  1. trung thành nhất, chân thành nhất, tận tụy nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchверне́йшийверне́йшееверне́йшаяверне́йшие
Sinh cáchверне́йшеговерне́йшеговерне́йшейверне́йших
Tặng cáchверне́йшемуверне́йшемуверне́йшейверне́йшим
Đối cáchверне́йший, верне́йшеговерне́йшееверне́йшуюверне́йшие, верне́йших
Công cụ cáchверне́йшимверне́йшимверне́йшей, верне́йшеюверне́йшими
Giới cáchверне́йшемверне́йшемверне́йшейверне́йших
Dạng ngắnверне́йшверне́йшеверне́йшаверне́йши