ве́рмут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rượu vermut
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́рмут | ве́рмуты |
| Sinh cách | ве́рмута | ве́рмутов |
| Tặng cách | ве́рмуту | ве́рмутам |
| Đối cách | ве́рмут | ве́рмуты |
| Công cụ cách | ве́рмутом | ве́рмутами |
| Giới cách | ве́рмуте | ве́рмутах |