ве́рмут вермут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rượu vermut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́рмутве́рмуты
Sinh cáchве́рмутаве́рмутов
Tặng cáchве́рмутуве́рмутам
Đối cáchве́рмутве́рмуты
Công cụ cáchве́рмутомве́рмутами
Giới cáchве́рмутеве́рмутах