вермише́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- búnпродукт
- mì sợi nhỏпродукт
- Bún, miến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вермише́ль | вермише́ли |
| Sinh cách | вермише́ли | вермише́лей |
| Tặng cách | вермише́ли | вермише́лям |
| Đối cách | вермише́ль | вермише́ли |
| Công cụ cách | вермише́лью | вермише́лями |
| Giới cách | вермише́ли | вермише́лях |