ве́рмахт вермахт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quân đội Đức Quốc xã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́рмахтве́рмахты
Sinh cáchве́рмахтаве́рмахтов
Tặng cáchве́рмахтуве́рмахтам
Đối cáchве́рмахтве́рмахты
Công cụ cáchве́рмахтомве́рмахтами
Giới cáchве́рмахтеве́рмахтах