вери́тель веритель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ nợ, người ủy thác, tín đồ, người tin tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвери́тельвери́тели
Sinh cáchвери́телявери́телей
Tặng cáchвери́телювери́телям
Đối cáchвери́телявери́телей
Công cụ cáchвери́телемвери́телями
Giới cáchвери́телевери́телях