вери́ги вериги

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. xiềng xích, gông cùm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—вери́ги
Sinh cách—вери́г
Tặng cách—вери́гам
Đối cách—вери́ги
Công cụ cách—вери́гами
Giới cách—вери́гах