вери́ги
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- xiềng xích, gông cùm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вери́ги |
| Sinh cách | — | вери́г |
| Tặng cách | — | вери́гам |
| Đối cách | — | вери́ги |
| Công cụ cách | — | вери́гами |
| Giới cách | — | вери́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вери́ги |
| Sinh cách | — | вери́г |
| Tặng cách | — | вери́гам |
| Đối cách | — | вери́ги |
| Công cụ cách | — | вери́гами |
| Giới cách | — | вери́гах |