верзи́ла верзила

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người cao lêu đêu, cò hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверзи́лаверзи́лы
Sinh cáchверзи́лыверзи́л
Tặng cáchверзи́леверзи́лам
Đối cáchверзи́луверзи́л
Công cụ cáchверзи́лойверзи́лами
Giới cáchверзи́леверзи́лах