веретено́ веретено

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Guồng sợi cọc, sợiчасть прядильной машины
  2. trụcстерженьcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверетено́веретёна
Sinh cáchверетена́веретён
Tặng cáchверетену́веретёнам
Đối cáchверетено́веретёна
Công cụ cáchверетено́мверетёнами
Giới cáchверетене́веретёнах

Từ liên quan