ве́реск вереск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng gào, tiếng hét, tiếng kêuвопль
  2. cây thạch nam, hoa thạch namCalluna
  3. tiếng hét, tiếng gọi, tiếng laвопль
  4. tiếng la, tiếng hétвопль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́рескве́рески
Sinh cáchве́рескаве́ресков
Tặng cáchве́рескуве́рескам
Đối cáchве́рескве́рески
Công cụ cáchве́рескомве́ресками
Giới cáchве́рескеве́ресках

Từ liên quan