ве́реск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng gào, tiếng hét, tiếng kêuвопль
- cây thạch nam, hoa thạch namCalluna
- tiếng hét, tiếng gọi, tiếng laвопль
- tiếng la, tiếng hétвопль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́реск | ве́рески |
| Sinh cách | ве́реска | ве́ресков |
| Tặng cách | ве́реску | ве́рескам |
| Đối cách | ве́реск | ве́рески |
| Công cụ cách | ве́реском | ве́ресками |
| Giới cách | ве́реске | ве́ресках |