вередящий
tính từ
Nghĩa
- đang làm đau, đang chọc tức
- đang làm bị thương, đang gây lở loét
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вередящий | вередящее | вередящая | вередящие |
| Sinh cách | вередящего | вередящего | вередящей | вередящих |
| Tặng cách | вередящему | вередящему | вередящей | вередящим |
| Đối cách | вередящего, вередящий | вередящее | вередящую | вередящих, вередящие |
| Công cụ cách | вередящим | вередящим | вередящей, вередящею | вередящими |
| Giới cách | вередящем | вередящем | вередящей | вередящих |