вередящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm đau, đang chọc tức
  2. đang làm bị thương, đang gây lở loét

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвередящийвередящеевередящаявередящие
Sinh cáchвередящеговередящеговередящейвередящих
Tặng cáchвередящемувередящемувередящейвередящим
Đối cáchвередящего, вередящийвередящеевередящуювередящих, вередящие
Công cụ cáchвередящимвередящимвередящей, вередящеювередящими
Giới cáchвередящемвередящемвередящейвередящих

вереди́ть вередить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bực mình, làm khó chịu, chọc tức

Chia động từ

Hiện tại
явережу́
тывереди́шь
он / она / оновереди́т
мывереди́м
вывереди́те
онивередя́т
Quá khứ
Giống đựcвереди́л
Giống cáiвереди́ла
Giống trungвереди́ло
Số nhiềuвереди́ли
Mệnh lệnh
Số ítвереди́
Số nhiềuвереди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвередящийвередивший
Bị động—вережённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвередявередив, вередивши