вереди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bực mình, làm khó chịu, chọc tức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вережу́ |
| ты | вереди́шь |
| он / она / оно | вереди́т |
| мы | вереди́м |
| вы | вереди́те |
| они | вередя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вереди́л |
| Giống cái | вереди́ла |
| Giống trung | вереди́ло |
| Số nhiều | вереди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вереди́ |
| Số nhiều | вереди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вередящий | вередивший |
| Bị động | — | вережённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вередя | вередив, вередивши |