верди́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lời tuyên án
- phán quyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верди́кт | верди́кты |
| Sinh cách | верди́кта | верди́ктов |
| Tặng cách | верди́кту | верди́ктам |
| Đối cách | верди́кт | верди́кты |
| Công cụ cách | верди́ктом | верди́ктами |
| Giới cách | верди́кте | верди́ктах |