вера́нда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вера́нда | вера́нды |
| Sinh cách | вера́нды | вера́нд |
| Tặng cách | вера́нде | вера́ндам |
| Đối cách | вера́нду | вера́нды |
| Công cụ cách | вера́ндой, вера́ндою | вера́ндами |
| Giới cách | вера́нде | вера́ндах |
