вера́нда веранда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвера́ндавера́нды
Sinh cáchвера́ндывера́нд
Tặng cáchвера́ндевера́ндам
Đối cáchвера́ндувера́нды
Công cụ cáchвера́ндой, вера́ндоювера́ндами
Giới cáchвера́ндевера́ндах