ве́нтиль вентиль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Van

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́нтильве́нтили
Sinh cáchве́нтиляве́нтилей
Tặng cáchве́нтилюве́нтилям
Đối cáchве́нтильве́нтили
Công cụ cáchве́нтилемве́нтилями
Giới cáchве́нтилеве́нтилях