вене́чный венечный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mạch vành, thuộc khớp xương đỉnh đầu, thuộc vương miện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвене́чныйвене́чноевене́чнаявене́чные
Sinh cáchвене́чноговене́чноговене́чнойвене́чных
Tặng cáchвене́чномувене́чномувене́чнойвене́чным
Đối cáchвене́чный, вене́чноговене́чноевене́чнуювене́чные, вене́чных
Công cụ cáchвене́чнымвене́чнымвене́чной, вене́чноювене́чными
Giới cáchвене́чномвене́чномвене́чнойвене́чных
Dạng ngắnвене́ченвене́чновене́чнавене́чны