вене́рик венерик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc bệnh hoa liễu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвене́риквене́рики
Sinh cáchвене́рикавене́риков
Tặng cáchвене́рикувене́рикам
Đối cáchвене́рикавене́риков
Công cụ cáchвене́рикомвене́риками
Giới cáchвене́рикевене́риках