венге́рка венгерка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Hungary
  2. vũ khúc Hungary, điệu nhảy Hungary
  3. phụ nữ Hungary

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвенге́ркавенге́рки
Sinh cáchвенге́ркивенге́рок
Tặng cáchвенге́ркевенге́ркам
Đối cáchвенге́ркувенге́рок
Công cụ cáchвенге́ркой, венге́ркоювенге́рками
Giới cáchвенге́ркевенге́рках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa