венге́рец венгерец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Hungary, đàn ông Hungaryman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвенге́рецвенге́рцы
Sinh cáchвенге́рцавенге́рцев
Tặng cáchвенге́рцувенге́рцам
Đối cáchвенге́рцавенге́рцев
Công cụ cáchвенге́рцемвенге́рцами
Giới cáchвенге́рцевенге́рцах