веляриза́ция веляризация

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. mềm hóa, hóa mềmRaising the back of the tongue towards the palate when making sounds. In Russian, a distinction is made between 'soft' (palatal) and 'hard' (velarised).

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеляриза́циявеляриза́ции
Sinh cáchвеляриза́циивеляриза́ций
Tặng cáchвеляриза́циивеляриза́циям
Đối cáchвеляриза́циювеляриза́ции
Công cụ cáchвеляриза́цией, веляриза́циеювеляриза́циями
Giới cáchвеляриза́циивеляриза́циях

Từ liên quan