велю́р велюр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. velour, vải nhung
  2. velours, vải nhung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвелю́рвелю́ры
Sinh cáchвелю́равелю́ров
Tặng cáchвелю́рувелю́рам
Đối cáchвелю́рвелю́ры
Công cụ cáchвелю́ромвелю́рами
Giới cáchвелю́ревелю́рах