вельмо́жа вельможа

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Dân bơ sữa, dân bự
  2. Đại quan, đại thần, người quý tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвельмо́жавельмо́жи
Sinh cáchвельмо́живельмо́ж
Tặng cáchвельмо́жевельмо́жам
Đối cáchвельмо́жувельмо́ж
Công cụ cáchвельмо́жейвельмо́жами
Giới cáchвельмо́жевельмо́жах