вельмо́жа
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Dân bơ sữa, dân bự
- Đại quan, đại thần, người quý tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вельмо́жа | вельмо́жи |
| Sinh cách | вельмо́жи | вельмо́ж |
| Tặng cách | вельмо́же | вельмо́жам |
| Đối cách | вельмо́жу | вельмо́ж |
| Công cụ cách | вельмо́жей | вельмо́жами |
| Giới cách | вельмо́же | вельмо́жах |