вельве́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhung kẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вельве́т | вельве́ты |
| Sinh cách | вельве́та | вельве́тов |
| Tặng cách | вельве́ту | вельве́там |
| Đối cách | вельве́т | вельве́ты |
| Công cụ cách | вельве́том | вельве́тами |
| Giới cách | вельве́те | вельве́тах |