велодоро́жка велодорожка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường dành cho xe đạp
  2. đường xe đạp
  3. làn đường xe đạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвелодоро́жкавелодоро́жки
Sinh cáchвелодоро́жкивелодоро́жек
Tặng cáchвелодоро́жкевелодоро́жкам
Đối cáchвелодоро́жкувелодоро́жки
Công cụ cáchвелодоро́жкойвелодоро́жками
Giới cáchвелодоро́жкевелодоро́жках