велича́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự ca ngợi, sự tôn vinh, bài ca ngợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | велича́ние | велича́ния |
| Sinh cách | велича́ния | велича́ний |
| Tặng cách | велича́нию | велича́ниям |
| Đối cách | велича́ние | велича́ния |
| Công cụ cách | велича́нием | велича́ниями |
| Giới cách | велича́нии | велича́ниях |