великоле́пие великолепие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Huy hoàng, lộng lẫy, tráng lệ, hoa mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеликоле́пиевеликоле́пия
Sinh cáchвеликоле́пиявеликоле́пий
Tặng cáchвеликоле́пиювеликоле́пиям
Đối cáchвеликоле́пиевеликоле́пия
Công cụ cáchвеликоле́пиемвеликоле́пиями
Giới cáchвеликоле́пиивеликоле́пиях