векову́ша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gái già không chồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | векову́ша | векову́ши |
| Sinh cách | векову́ши | векову́ш |
| Tặng cách | векову́ше | векову́шам |
| Đối cách | векову́шу | векову́ш |
| Công cụ cách | векову́шей, векову́шею | векову́шами |
| Giới cách | векову́ше | векову́шах |