векову́ша вековуша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gái già không chồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвекову́шавекову́ши
Sinh cáchвекову́шивекову́ш
Tặng cáchвекову́шевекову́шам
Đối cáchвекову́шувекову́ш
Công cụ cáchвекову́шей, векову́шеювекову́шами
Giới cáchвекову́шевекову́шах

Từ liên quan