везу́нчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người may mắn, anh chàng may mắn, cô gái may mắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | везу́нчик | везу́нчики |
| Sinh cách | везу́нчика | везу́нчиков |
| Tặng cách | везу́нчику | везу́нчикам |
| Đối cách | везу́нчика | везу́нчиков |
| Công cụ cách | везу́нчиком | везу́нчиками |
| Giới cách | везу́нчике | везу́нчиках |