везу́нчик везунчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người may mắn, anh chàng may mắn, cô gái may mắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвезу́нчиквезу́нчики
Sinh cáchвезу́нчикавезу́нчиков
Tặng cáchвезу́нчикувезу́нчикам
Đối cáchвезу́нчикавезу́нчиков
Công cụ cáchвезу́нчикомвезу́нчиками
Giới cáchвезу́нчикевезу́нчиках