вездехо́д вездеход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xe chạy mọi địa hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвездехо́двездехо́ды
Sinh cáchвездехо́давездехо́дов
Tặng cáchвездехо́дувездехо́дам
Đối cáchвездехо́двездехо́ды
Công cụ cáchвездехо́домвездехо́дами
Giới cáchвездехо́девездехо́дах