вездехо́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xe chạy mọi địa hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вездехо́д | вездехо́ды |
| Sinh cách | вездехо́да | вездехо́дов |
| Tặng cách | вездехо́ду | вездехо́дам |
| Đối cách | вездехо́д | вездехо́ды |
| Công cụ cách | вездехо́дом | вездехо́дами |
| Giới cách | вездехо́де | вездехо́дах |