ве́жды
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mi mắt, mí mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́жда | ве́жды |
| Sinh cách | ве́жды | ве́жд |
| Tặng cách | ве́жде | ве́ждам |
| Đối cách | ве́жду | ве́жды |
| Công cụ cách | ве́ждой, ве́ждою | ве́ждами |
| Giới cách | ве́жде | ве́ждах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́жда | ве́жды |
| Sinh cách | ве́жды | ве́жд |
| Tặng cách | ве́жде | ве́ждам |
| Đối cách | ве́жду | ве́жды |
| Công cụ cách | ве́ждой, ве́ждою | ве́ждами |
| Giới cách | ве́жде | ве́ждах |