веду́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- thầy phù thủy, thầy pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | веду́н | ведуны́ |
| Sinh cách | ведуна́ | ведуно́в |
| Tặng cách | ведуну́ | ведуна́м |
| Đối cách | ведуна́ | ведуно́в |
| Công cụ cách | ведуно́м | ведуна́ми |
| Giới cách | ведуне́ | ведуна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | веду́н | ведуны́ |
| Sinh cách | ведуна́ | ведуно́в |
| Tặng cách | ведуну́ | ведуна́м |
| Đối cách | ведуна́ | ведуно́в |
| Công cụ cách | ведуно́м | ведуна́ми |
| Giới cách | ведуне́ | ведуна́х |