веду́н ведун

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thầy phù thủy, thầy pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchведу́нведуны́
Sinh cáchведуна́ведуно́в
Tặng cáchведуну́ведуна́м
Đối cáchведуна́ведуно́в
Công cụ cáchведуно́мведуна́ми
Giới cáchведуне́ведуна́х