вегета́ция вегетация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sinh sản, sinh dưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвегета́циявегета́ции
Sinh cáchвегета́циивегета́ций
Tặng cáchвегета́циивегета́циям
Đối cáchвегета́циювегета́ции
Công cụ cáchвегета́цией, вегета́циеювегета́циями
Giới cáchвегета́циивегета́циях