вегета́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sinh sản, sinh dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вегета́ция | вегета́ции |
| Sinh cách | вегета́ции | вегета́ций |
| Tặng cách | вегета́ции | вегета́циям |
| Đối cách | вегета́цию | вегета́ции |
| Công cụ cách | вегета́цией, вегета́циею | вегета́циями |
| Giới cách | вегета́ции | вегета́циях |