вдёргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo vào, luồn vào, chui vào, tống vào

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвдёргивающийвдёргивавший
Bị độngвдёргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвдёргиваявдёргивав, вдёргивавши