вдыха́емый вдыхаемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể hít vào, được hít vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвдыха́емыйвдыха́емоевдыха́емаявдыха́емые
Sinh cáchвдыха́емоговдыха́емоговдыха́емойвдыха́емых
Tặng cáchвдыха́емомувдыха́емомувдыха́емойвдыха́емым
Đối cáchвдыха́емого, вдыха́емыйвдыха́емоевдыха́емуювдыха́емых, вдыха́емые
Công cụ cáchвдыха́емымвдыха́емымвдыха́емой, вдыха́емоювдыха́емыми
Giới cáchвдыха́емомвдыха́емомвдыха́емойвдыха́емых
Dạng ngắnвдыхаемвдыхаемовдыхаемавдыхаемы

вдыха́ть вдыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thở... vào, hít... vào

Chia động từ

Hiện tại
явдыха́ю
тывдыха́ешь
он / она / оновдыха́ет
мывдыха́ем
вывдыха́ете
онивдыха́ют
Quá khứ
Giống đựcвдыха́л
Giống cáiвдыха́ла
Giống trungвдыха́ло
Số nhiềuвдыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítвдыха́й
Số nhiềuвдыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвдыха́ющийвдыха́вший
Bị độngвдыха́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвдыха́явдыхав, вдыхавши