вду́мчивость вдумчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự suy nghĩ kỹ, tính cẩn trọng, sự thấu đáo, tính trầm tư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвду́мчивостьвду́мчивости
Sinh cáchвду́мчивостивду́мчивостей
Tặng cáchвду́мчивостивду́мчивостям
Đối cáchвду́мчивостьвду́мчивости
Công cụ cáchвду́мчивостьювду́мчивостями
Giới cáchвду́мчивостивду́мчивостях