вдовство́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cảnh goá bụa, đời goá phụ
- cảnh goá bụa, tình trạng goá vợ hoặc goá chồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вдовство́ | вдовства́ |
| Sinh cách | вдовства́ | вдо́вств |
| Tặng cách | вдовству́ | вдовства́м |
| Đối cách | вдовство́ | вдовства́ |
| Công cụ cách | вдовство́м | вдовства́ми |
| Giới cách | вдовстве́ | вдовства́х |