вдо́вий вдовий

tính từ

Nghĩa

  1. Người góa chồng, quả phụ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвдо́вийвдо́вьевдо́вьявдо́вьи
Sinh cáchвдо́вьеговдо́вьеговдо́вьейвдо́вьих
Tặng cáchвдо́вьемувдо́вьемувдо́вьейвдо́вьим
Đối cáchвдо́вий, вдо́вьеговдо́вьевдо́вьювдо́вьи, вдо́вьих
Công cụ cáchвдо́вьимвдо́вьимвдо́вьей, вдо́вьеювдо́вьими
Giới cáchвдо́вьемвдо́вьемвдо́вьейвдо́вьих