вде́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вде́латьlắp, gắn, đặt, chèn
Nghĩa
- lắp vào, gắn vào, đặt vào, nhét vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вде́лываю |
| ты | вде́лываешь |
| он / она / оно | вде́лывает |
| мы | вде́лываем |
| вы | вде́лываете |
| они | вде́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вде́лывал |
| Giống cái | вде́лывала |
| Giống trung | вде́лывало |
| Số nhiều | вде́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вде́лывай |
| Số nhiều | вде́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вде́лывающий | вде́лывавший |
| Bị động | вде́лываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вде́лывая | вделывав, вделывавши |