вде́лывавший вделывавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gắn vào, đã khảm vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвде́лывавшийвде́лывавшеевде́лывавшаявде́лывавшие
Sinh cáchвде́лывавшеговде́лывавшеговде́лывавшейвде́лывавших
Tặng cáchвде́лывавшемувде́лывавшемувде́лывавшейвде́лывавшим
Đối cáchвде́лывавшего, вде́лывавшийвде́лывавшеевде́лывавшуювде́лывавших, вде́лывавшие
Công cụ cáchвде́лывавшимвде́лывавшимвде́лывавшей, вде́лывавшеювде́лывавшими
Giới cáchвде́лывавшемвде́лывавшемвде́лывавшейвде́лывавших

вде́лывать вделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắp vào, gắn vào, đặt vào, nhét vào

Chia động từ

Hiện tại
явде́лываю
тывде́лываешь
он / она / оновде́лывает
мывде́лываем
вывде́лываете
онивде́лывают
Quá khứ
Giống đựcвде́лывал
Giống cáiвде́лывала
Giống trungвде́лывало
Số nhiềuвде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítвде́лывай
Số nhiềuвде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвде́лывающийвде́лывавший
Bị độngвде́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвде́лываявделывав, вделывавши