вдвига́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trượt vào, chui vào, được đẩy vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вдвига́юсь |
| ты | вдвига́ешься |
| он / она / оно | вдвига́ется |
| мы | вдвига́емся |
| вы | вдвига́етесь |
| они | вдвига́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вдвига́лся |
| Giống cái | вдвига́лась |
| Giống trung | вдвига́лось |
| Số nhiều | вдвига́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вдвига́йся |
| Số nhiều | вдвига́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вдвига́ющийся | вдвига́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вдвига́ясь | вдвигавшись |