вдвига́ть вдвигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đẩy... vào, đun... vào

Chia động từ

Hiện tại
явдвига́ю
тывдвига́ешь
он / она / оновдвига́ет
мывдвига́ем
вывдвига́ете
онивдвига́ют
Quá khứ
Giống đựcвдвига́л
Giống cáiвдвига́ла
Giống trungвдвига́ло
Số nhiềuвдвига́ли
Mệnh lệnh
Số ítвдвига́й
Số nhiềuвдвига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвдвига́ющийвдвига́вший
Bị độngвдвига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвдвига́явдвигав, вдвигавши

Ví dụ

  • вдвигать ящик в стол
    đẩy ngăn kéo vào bàn