вда́лбливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhồi sọ, nhét. . . vào đầu óc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вда́лбливаю |
| ты | вда́лбливаешь |
| он / она / оно | вда́лбливает |
| мы | вда́лбливаем |
| вы | вда́лбливаете |
| они | вда́лбливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вда́лбливал |
| Giống cái | вда́лбливала |
| Giống trung | вда́лбливало |
| Số nhiều | вда́лбливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вда́лбливай |
| Số nhiều | вда́лбливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вда́лбливающий | вда́лбливавший |
| Bị động | вда́лбливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вда́лбливая | вдалбливав, вдалбливавши |