ввяза́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ввя́знутьdính líu, vướng vào, bị lôi kéo vào; sa lầy, vướng mắc, bị kẹtввя́зыватьđan vào, trộn vào, dính líu, can dự
Nghĩa
- đan vào, dính líu, lôi kéo, dính vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ввяжу́ |
| ты | ввя́жешь |
| он / она / оно | ввя́жет |
| мы | ввя́жем |
| вы | ввя́жете |
| они | ввя́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ввяза́л |
| Giống cái | ввяза́ла |
| Giống trung | ввяза́ло |
| Số nhiều | ввяза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ввяжи́ |
| Số nhiều | ввяжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ввяза́ющий | ввяза́вший |
| Bị động | — | ввя́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ввязав, ввязавши |