вви́нчивать ввинчивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vặn... vào, vặn chặt

Chia động từ

Hiện tại
явви́нчиваю
тывви́нчиваешь
он / она / оновви́нчивает
мывви́нчиваем
вывви́нчиваете
онивви́нчивают
Quá khứ
Giống đựcвви́нчивал
Giống cáiвви́нчивала
Giống trungвви́нчивало
Số nhiềuвви́нчивали
Mệnh lệnh
Số ítвви́нчивай
Số nhiềuвви́нчивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвви́нчивающийвви́нчивавший
Bị độngвви́нчиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвви́нчиваяввинчивав, ввинчивавши