вверя́ться вверяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tin vào, vậy vào, trông vào, trông cậy vào

Chia động từ

Hiện tại
явверя́юсь
тывверя́ешься
он / она / оновверя́ется
мывверя́емся
вывверя́етесь
онивверя́ются
Quá khứ
Giống đựcвверя́лся
Giống cáiвверя́лась
Giống trungвверя́лось
Số nhiềuвверя́лись
Mệnh lệnh
Số ítвверя́йся
Số nhiềuвверя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвверя́ющийсявверя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвверя́ясьвверявшись